Bảng trọng lượng ống HDPE và các loại ống khác

Các loại ống nhựa hiện nay khác nhau về kích thước, trọng lượng. Do đó, để có một cái nhìn toàn diện trong quá trình thi công, lắp đặt, bạn cần một sự quy đổi chính xác. Bài viết sau sẽ giúp bạn giải quyết các vấn đề quy đổi và đưa ra bảng trọng lượng ống HDPE.

Các loại ống HDPE, PPR hay PVC rất khác nhau về kích thước do chúng được sản xuất theo các tiêu chuẩn khác nhau:

+ ISO 4427-2:2007 DIN 8074:8075 cho ống HDPE

+ ISO 15874-2:2013 cho ống PPR

+ TCVN 8491-2:2011 / IS0 1452-2:2009 đối với ống PVC

+ ASTM A53 cho ống kẽm

Bảng trọng lượng ống HDPE theo kích thước

Ống HDPE có trọng lượng khác nhau tùy theo kích thước và độ dày. Trọng lượng ống ảnh hưởng đến việc vận chuyển và lắp đặt. Dưới đây là bảng trọng lượng chi tiết theo kích thước tiêu chuẩn.

Bảng trọng lượng ống HDPE theo tiêu chuẩn

Ống HDPE được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 8074, ISO 4427. Trọng lượng ống được tính theo đường kính và độ dày thành ống.

Đường kính ngoài (mm) Độ dày thành ống (mm) Trọng lượng (kg/m)
20 2.3 0.15
25 2.3 0.19
32 3.0 0.29
40 3.7 0.45
50 4.6 0.70
63 5.8 1.10
75 6.8 1.60
90 8.2 2.30
110 10.0 3.50
125 11.4 4.50
140 12.7 5.80
160 14.6 7.50
180 16.4 9.60
200 18.2 11.90
225 20.5 15.00
250 22.7 18.50
280 25.4 23.50
315 28.6 30.00

Lưu ý: Trọng lượng có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất của từng nhà cung cấp.

Công thức tính trọng lượng ống HDPE

Trọng lượng ống HDPE có thể tính theo công thức:

Trọng lượng (kg) = Khối lượng riêng x Diện tích thành ống x Chiều dài ống

  • Khối lượng riêng của HDPE: 0.95 g/cm³ – 0.98 g/cm³.
  • Diện tích thành ống: Tính theo công thức hình trụ.
  • Chiều dài ống: Thường là 6m, 12m hoặc cuộn 50m, 100m.

Ví dụ: Với ống HDPE D110, độ dày 10mm, dài 6m:
Trọng lượng ≈ 3.50 kg/m × 6m = 21 kg

Lưu ý: Chiều dài ống có thể theo yêu cầu của khách hàng.

So sánh trọng lượng ống HDPE với các loại ống khác

Ống HDPE có trọng lượng nhẹ hơn nhiều loại ống khác nhưng vẫn đảm bảo độ bền. Việc so sánh trọng lượng giúp lựa chọn loại ống phù hợp cho từng ứng dụng.

Trọng lượng ống HDPE vs Ống PVC

Ống HDPE nhẹ hơn ống PVC cùng kích thước. PVC có thành ống cứng hơn, nhưng trọng lượng lớn hơn.

Ví dụ: Với đường kính 110mm, trọng lượng ống:

  • HDPE: ~3.50 kg/m.
  • PVC: ~4.20 kg/m.

Ưu điểm của ống HDPE so với PVC:

  • Nhẹ hơn, dễ vận chuyển và lắp đặt.
  • Chịu lực tốt hơn do độ đàn hồi cao.
  • Ít bị vỡ hơn khi có tác động mạnh.

Khi nào nên chọn ống PVC?

  • Khi cần hệ thống ống cứng, không bị biến dạng.
  • Khi sử dụng cho hệ thống thoát nước không chịu áp lực.

Trọng lượng ống HDPE vs Ống PPR

Ống PPR có thành ống dày hơn, trọng lượng lớn hơn HDPE. PPR chuyên dùng cho hệ thống nước nóng và áp suất cao.

Ví dụ: Với đường kính 110mm, trọng lượng ống:

  • HDPE: ~3.50 kg/m.
  • PPR: ~5.00 kg/m.

Ưu điểm của ống HDPE so với PPR:

  • Nhẹ hơn, dễ lắp đặt trên quy mô lớn.
  • Chịu được môi trường hóa chất tốt hơn.
  • Chi phí rẻ hơn so với ống PPR.

Khi nào nên chọn ống PPR?

  • Khi cần hệ thống nước nóng chịu áp lực cao.
  • Khi lắp đặt hệ thống nước trong các tòa nhà cao tầng.

Trọng lượng ống HDPE vs. Ống thép/Inox

Ống HDPE nhẹ hơn ống thép hoặc inox rất nhiều. Thép và inox có độ bền cao hơn nhưng khó lắp đặt.

📌 Ví dụ: Với đường kính 110mm, trọng lượng ống:

  • HDPE: ~3.50 kg/m.
  • Ống thép: ~9.50 kg/m.
  • Ống gang: ~12.00 kg/m.

Ưu điểm của ống HDPE so với thép/inox:

  • Nhẹ hơn, dễ vận chuyển và lắp đặt.
  • Không bị gỉ sét, tuổi thọ cao.
  • Dẻo dai, không bị nứt gãy khi có tác động mạnh.

Khi nào nên chọn ống thép/inox?

  • Khi cần hệ thống chịu áp lực cực cao.
  • Khi sử dụng trong các ngành công nghiệp nặng.

Ứng dụng của từng loại ống dựa trên trọng lượng

Chọn ống HDPE khi:

  • Cần hệ thống nhẹ, dễ lắp đặt.
  • Dùng cho cấp nước, thoát nước, tưới tiêu.
  • Cần vật liệu chống ăn mòn, chịu hóa chất.

Chọn ống PVC khi:

  • Dùng cho hệ thống thoát nước sinh hoạt.
  • Cần ống cứng, không bị biến dạng.

Chọn ống PPR khi:

  • Dùng cho hệ thống nước nóng, áp lực cao.
  • Cần vật liệu chịu nhiệt tốt.

Chọn ống thép/inox khi:

  • Cần hệ thống chịu lực và nhiệt độ cực cao.
  • Dùng trong công nghiệp, nhà máy sản xuất.

Bảng giá ống nhựa HDPE Super Trường Phát

Đơn vị cung cấp ống nhựa HDPE hàng đầu Việt Nam

Bạn nên thường xuyên cập nhật bảng trọng lượng ống HDPE và bảng báo giá mới nhất để chủ động trong công tác thi công công trình. Super Trường Phát là một thương hiệu uy tín, đã có kinh nghiệm 8 năm trong công tác sản xuất và phân phối ống nhựa HDPE trên toàn quốc. Công ty cam kết đem lại mặt hàng đa dạng kích thước với chất lượng tốt và giá cả cạnh tranh đến người tiêu dùng. 

nhựa HDPE nguyên sinh

Nếu muốn mua ống HDPE cho các công trình và được hướng dẫn cụ thể, giải đáp những chi tiết liên quan đến bảng trọng lượng ống HDPE, bạn hãy trực tiếp đến các cơ sở của Super Trường Phát hoặc liên hệ theo hotline 0989.65.8182. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và chuyên môn cao sẽ giúp bạn chọn được vật liệu phù hợp, bền bỉ cho công trình của bạn. 

Xem thêm bài viết Ưu điểm ống HDPE thoát nước thải