Ống HDPE 110 là sản phẩm khá thông dụng. Đây là kích cỡ phù hợp với nhiều công trình. Có thể nói đây là sự lựa chọn phổ biến nhất trong dòng ống nhựa HDPE. Loại ống này sở hữu nhiều ưu điểm như: Giá ống HDPE 110 khá ổn, chất lượng tốt, tuổi thọ cao…
>> LIÊN HỆ HOTLINE: 0979.86.4458
Mục lục
Báo giá ống HDPE 110
Thông số kỹ thuật của ống HDPE 110
Ống HDPE 110 có đường kính ngoài 110mm. Loại ống này thường sử dụng cho hệ thống cấp thoát nước và dẫn khí. HDPE 110 có độ dày khác nhau tùy theo tiêu chuẩn áp suất.
Ống có thể chịu áp suất từ PN6 đến PN25. Chất liệu nhựa HDPE giúp ống có độ bền cao và chống ăn mòn. Bề mặt ống nhẵn giúp giảm ma sát khi dẫn chất lỏng hoặc khí.
HDPE 110 có thể chịu nhiệt độ từ -40°C đến 60°C. Ống không bị giòn vỡ khi làm việc trong môi trường khắc nghiệt. Khả năng uốn dẻo giúp ống dễ thi công và lắp đặt.
Ống có thể kết nối bằng hàn nhiệt hoặc khớp nối cơ khí. Điều này giúp hệ thống có độ kín cao, tránh rò rỉ. HDPE 110 có tuổi thọ lên đến 50 năm khi sử dụng đúng cách.
Giá ống HDPE 110
Giá ống HDPE 110 phụ thuộc vào độ dày và tiêu chuẩn áp suất. Ống PN6 có giá thấp hơn so với ống PN16 hoặc PN25.
Giá trung bình của ống HDPE 110 dao động từ 100.000 – 400.000 VNĐ/m. Giá có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và khu vực cung cấp.
Ống HDPE có giá thấp hơn so với ống kim loại nhưng cao hơn PVC. Tuy nhiên, chi phí sử dụng lâu dài thấp hơn do tuổi thọ cao.
Nhiều đơn vị cung cấp giá tốt hơn khi mua số lượng lớn. Một số nhà cung cấp có chương trình giảm giá cho đơn hàng lớn.
Dưới đây là bảng giá ống HDPE 110 với các áp lực thông dụng. Cụ thể:
STT | ÁP SUẤT TỐI ĐA (BAR) | GIÁ (VNĐ) |
1 | PN4 | Khoảng 70.000 – 90.000 VNĐ/m |
2 | PN6 | Khoảng 100.000 – 130.000 VNĐ/m |
3 | PN8 | Khoảng 130.000 – 160.000 VNĐ/m |
4 | PN10 | Khoảng 160.000 – 200.000 VNĐ/m |
5 | PN12.5 | Khoảng 200.000 – 240.000 VNĐ/m |
6 | PN16 | Khoảng 250.000 – 300.000 VNĐ/m |
Xem thêm: Giá ống HDPE D20 đến D110
>> LIÊN HỆ HOTLINE: 0979.86.4458
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá ống HDPE 110
Chất lượng nhựa HDPE ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành. Ống làm từ nhựa nguyên sinh có giá cao hơn loại tái chế.
Tiêu chuẩn áp suất quyết định độ dày ống và ảnh hưởng đến giá. Ống chịu áp cao có giá cao hơn do tốn nhiều nguyên liệu hơn.
Nguồn gốc xuất xứ cũng ảnh hưởng đến giá bán. Ống nhập khẩu có giá cao hơn so với ống sản xuất trong nước.
Thời điểm mua hàng có thể làm giá thay đổi do biến động nguyên liệu. Giá nhựa HDPE trên thị trường ảnh hưởng đến giá bán ống.
Chi phí vận chuyển cũng tác động đến tổng giá thành. Khoảng cách càng xa, giá vận chuyển càng cao. Một số nhà cung cấp hỗ trợ giao hàng miễn phí cho đơn hàng lớn.
Ống nhựa HDPE 110: Đặc điểm, ứng dụng
Đặc điểm của ống nhựa HDPE D110
Ống nhựa HDPE 110 có đường kính ngoài 110mm. Chất liệu nhựa HDPE giúp ống có độ bền cao và linh hoạt.
Ống có khả năng chịu áp lực từ PN6 đến PN25. Tùy theo độ dày, ống có thể chịu lực tốt hơn. HDPE 110 có độ bền cơ học cao, không dễ nứt vỡ.
Sản phẩm có khả năng chống ăn mòn hóa chất và tác động môi trường. HDPE không bị gỉ sét như kim loại. Ống có tuổi thọ lên đến 50 năm trong điều kiện tiêu chuẩn.
Bề mặt ống nhẵn giúp giảm ma sát khi dẫn chất lỏng hoặc khí. Điều này giúp tăng hiệu suất vận hành và giảm tiêu hao năng lượng.
HDPE có độ dẻo cao, giúp dễ uốn cong mà không gãy. Điều này giúp ống phù hợp với nhiều địa hình phức tạp.
Ống có thể chịu nhiệt từ -40°C đến 60°C. Sản phẩm không bị giòn vỡ khi làm việc trong điều kiện nhiệt độ thấp.
Hệ thống kết nối bằng hàn nhiệt giúp mối nối chắc chắn, không bị rò rỉ. Ngoài ra, có thể dùng khớp nối cơ khí để lắp đặt linh hoạt hơn.
>> LIÊN HỆ HOTLINE: 0979.86.4458
Ứng dụng của ống HDPE 110
HDPE 110 được sử dụng phổ biến trong cấp nước sạch. Hệ thống đường ống giúp cung cấp nước sinh hoạt cho đô thị và nông thôn.
Sản phẩm cũng được dùng trong hệ thống thoát nước và xử lý nước thải. Ống có khả năng chống ăn mòn và chịu áp suất tốt.
Trong ngành dầu khí, ống HDPE 110 dùng để dẫn dầu và khí. Sản phẩm có độ kín cao, đảm bảo an toàn khi vận hành.
Ống HDPE 110 còn được dùng trong hệ thống tưới tiêu nông nghiệp. Độ bền cao giúp ống chịu được áp lực nước và thời tiết khắc nghiệt.
Ngoài ra, ống HDPE còn xuất hiện trong hệ thống khí công nghiệp. Khả năng chống hóa chất giúp sản phẩm vận chuyển khí an toàn.
Ống cũng được sử dụng trong nuôi trồng thủy sản. Hệ thống lồng bè HDPE giúp bảo vệ môi trường biển và tăng tuổi thọ sử dụng.
Một số công trình giao thông cũng sử dụng HDPE 110. Ống được dùng để làm ống luồn dây cáp điện và viễn thông.
Một số lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt ống HDPE 110
Cần chọn loại ống có tiêu chuẩn áp suất phù hợp. Hệ thống chịu áp cao cần dùng ống PN16 hoặc PN25.
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra chất lượng ống. Ống phải đảm bảo không có vết nứt hoặc hư hỏng.
Nên sử dụng phương pháp hàn nhiệt để đảm bảo độ kín. Mối nối không đúng kỹ thuật có thể gây rò rỉ hoặc hư hỏng.
Hệ thống ống HDPE cần được cố định chắc chắn. Điều này giúp tránh tình trạng biến dạng khi vận hành.
Nếu chôn dưới đất, cần có lớp bảo vệ chống va đập. Đối với hệ thống ngoài trời, nên có lớp phủ bảo vệ chống tia UV.
Vận chuyển và bảo quản ống cần tránh tác động mạnh. Không để ống tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt cao.
Cần lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng. Ống kém chất lượng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng.
Nói chung, ống HDPE D110 là sự lựa chọn thích hợp với nhiều công trình. Ống này có độ bền cao, khả năng chịu áp lực và chi phí bảo trì thấp. Hơn nữa, giá ống HDPE 110 cũng không phải quá cao, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng. Nếu bạnh cần báo giá ống HDPE 110 hoặc thông tin cụ thể hơn, hãy liên hệ với các nhà cung cấp.
> LIÊN HỆ HOTLINE: 0979.86.4458
Xem thêm: Một số câu hỏi thường gặp về ống HDPE