Bảng giá ống HDPE là vấn đề mà hầu như khách hàng nào cũng quan tâm khi có nhu cầu sử dụng sản phẩm. Đây là một trong những tiêu chí hàng đầu mà khách hàng đặt ra để lựa chọn nhà cung cấp. Trong khi đó, mức giá của ống HDPE còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.
Ống HDPE (High-Density Polyethylene) là loại ống nhựa đa năng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và dân dụng, nhờ vào tính bền bỉ, linh hoạt và khả năng chống ăn mòn. Loại ống này có thể được ứng dụng trong các hệ thống dẫn khí, tưới tiêu nông nghiệp. Đồng thời, người ta còn hay dùng ống HDPE cấp thoát nước và cả trong lĩnh vực vận chuyển hoá chất nhẹ. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra bảng giá ống HDPE chi tiết và đầy đủ nhất theo các tiêu chí cụ thể.
>>> LIÊN HỆ HOTLINE NGAY: 0989 65 8182
Mục lục
Bảng Giá Ống HDPE chi tiết, mới cập nhật
Giới Thiệu Về Bảng Giá Ống HDPE
Ống HDPE có nhiều mức giá khác nhau tùy theo kích thước và tiêu chuẩn. Giá ống HDPE thường thay đổi theo thời điểm và thị trường.
Chất lượng nhựa HDPE ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm. Ống làm từ nhựa nguyên sinh có giá cao hơn nhựa tái chế.
Các tiêu chuẩn áp suất như PN6, PN10, PN16 tác động đến giá bán. Ống chịu áp suất cao có độ dày lớn hơn và giá cao hơn.
Bảng Giá Ống HDPE tham khảo theo đường kính và áp lực
Bảng giá ống HDPE có thể thay đổi tuỳ theo đường kính, độ dày và áp lực (PN) mà ống có thể chịu được. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho từng loại ống phổ biến:
Đường kính (mm) | Áp lực (PN) | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
---|---|---|
DN20 | PN6 | 10.000 – 12.000 |
DN25 | PN6 | 12.000 – 15.000 |
DN32 | PN10 | 18.000 – 22.000 |
DN40 | PN10 | 22.000 – 25.000 |
DN50 | PN10 | 30.000 – 35.000 |
DN63 | PN10 | 40.000 – 50.000 |
DN90 | PN10 | 80.000 – 100.000 |
DN110 | PN10 | 100.000 – 120.000 |
DN160 | PN10 | 200.000 – 250.000 |
DN200 | PN10 | 300.000 – 350.000 |
DN250 | PN10 | 500.000 – 600.000 |
DN315 | PN10 | 800.000 – 1.000.000 |
DN400 | PN10 | 1.200.000 – 1.500.000 |
DN500 | PN10 | 1.800.000 – 2.000.000 |
Bảng giá ống HDPE theo thương hiệu
Trên thị trường hiện nay, có rất nhiều đơn vị sản xuất, cung cấp ống HDPE. Có thể kể tới một số cái tên uy tín như Bình Minh, Tiền Phong, Dekko… Đây là những thương hiệu lâu đời, có uy tín nhất định trong ngành nhựa HDPE. Mỗi đơn vị sẽ có những ưu điểm và bảng giá khác nhau. Cụ thể như sau:
Thương hiệu | Sản phẩm tiêu biểu | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
Bình Minh | Ống cấp nước DN110 PN10 | 105.000 – 120.000 |
Tiền Phong | Ống cấp nước sạch DN110 PN10 | 100.000 – 115.000 |
Trường Phát | Ống D110 | 97.273 |
Xem thêm: Bảng giá ống nhựa HDPE Trường Phát đầy đủ
>>> LIÊN HỆ HOTLINE NGAY: 0989 65 8182
Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Bảng Giá Ống HDPE
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
Ống đạt tiêu chuẩn ISO hoặc TCVN có giá cao hơn. Chất lượng cao đảm bảo độ bền và an toàn khi sử dụng.
Nguồn Gốc Sản Xuất
Ống nhập khẩu thường có giá cao hơn ống sản xuất trong nước. Thương hiệu lớn cung cấp sản phẩm với giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng.
Số Lượng Đặt Hàng
Khách hàng mua số lượng lớn sẽ nhận được chiết khấu cao. Đơn hàng dự án có thể thương lượng để nhận giá tốt nhất.
Chi Phí Vận Chuyển
Khoảng cách giao hàng ảnh hưởng đến tổng giá thành. Một số nhà cung cấp hỗ trợ miễn phí vận chuyển trong nội thành.
Chính Sách Chiết Khấu Và Khuyến Mãi
Nhiều nhà cung cấp áp dụng chiết khấu cho đơn hàng lớn. Chiết khấu có thể từ 5% – 15% tùy theo số lượng.
Một số đơn vị hỗ trợ giao hàng miễn phí cho đơn hàng từ 5.000m trở lên. Các chương trình ưu đãi giúp khách hàng tiết kiệm chi phí.
Khách hàng thân thiết hoặc đặt hàng thường xuyên có thể nhận giá ưu đãi. Nhiều đơn vị có chính sách bảo hành và đổi trả linh hoạt.
Cách Chọn Nhà Cung Cấp Ống HDPE Uy Tín
Nên chọn nhà cung cấp có kinh nghiệm lâu năm. Đơn vị uy tín đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.
Khách hàng nên yêu cầu báo giá chi tiết trước khi đặt hàng. Điều này giúp tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
Cần kiểm tra nguồn gốc và chứng nhận của sản phẩm. Ống nhựa HDPE chính hãng có độ bền và chất lượng tốt hơn.
Ứng dụng và lưu ý khi lựa chọn ống HDPE
Ứng dụng của ống HDPE
Ống HDPE được chế tạo từ nhựa polyethylene mật độ cao, giúp nó có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt và chống tia UV. Điều này khiến ống HDPE trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ứng dụng ngoài trời và môi trường khắc nghiệt.
Một số ứng dụng phổ biến của ống HDPE bao gồm:
- Hệ thống cấp nước sạch: Ống HDPE có độ an toàn cao, không làm thay đổi chất lượng nước, giúp đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn.
- Dẫn khí và năng lượng: Với khả năng chịu áp lực cao, ống HDPE được dùng trong hệ thống dẫn khí đốt, khí nén.
- Tưới tiêu nông nghiệp: Tính linh hoạt và nhẹ của ống HDPE giúp dễ dàng lắp đặt trong các hệ thống tưới tiêu, đặc biệt là hệ thống tưới nhỏ giọt.
- Hệ thống truyền tải cáp quang và cáp điện ngầm: Ống HDPE cũng được ứng dụng để bảo vệ cáp ngầm, chống thấm nước và cách điện tốt.
Xem thêm: Chính sách đổi trả ống HDPE
Những lưu ý khi chọn mua ống HDPE
Để chọn đúng loại ống HDPE phù hợp với mục đích sử dụng và ngân sách, bạn nên cân nhắc các yếu tố sau:
- Kích thước và độ dày của ống: Các ứng dụng khác nhau sẽ yêu cầu đường kính và độ dày khác nhau. Hệ thống cấp nước và dẫn khí thường cần ống dày hơn so với hệ thống tưới tiêu.
- Tiêu chuẩn áp lực (PN): Các ứng dụng chịu áp lực cao như dẫn khí đốt cần ống có tiêu chuẩn PN10 hoặc PN16, trong khi hệ thống tưới tiêu có thể sử dụng ống PN6.
- Thương hiệu và nguồn gốc: Các thương hiệu quốc tế như Vesbo và ống Nhật Bản thường có giá thành cao hơn do chất lượng và tiêu chuẩn quốc tế. Các thương hiệu nội địa như Bình Minh và Tiền Phong vẫn đảm bảo chất lượng với chi phí hợp lý hơn.
- Chi phí vận chuyển: Vì ống HDPE nhẹ, chi phí vận chuyển có thể tiết kiệm hơn so với các loại ống kim loại, tuy nhiên vẫn cần tính đến khoảng cách và số lượng vận chuyển.
>> LIÊN HỆ HOTLINE NGAY: 0989 65 8182
Nói tóm lại, bảng giá ống HDPE là một yếu tố được nhiều người quan tâm. Nếu quý khách hàng có nhu cầu, hãy liên hệ ngay tới hotline của chúng tôi để được tư vấn và báo giá ống HDPE chính xác nhất.