Banner
  • slide4
  • Slide3
  • Slide1
Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Sale admin
Call me!  Ms Dung: 
01679.240.561
  ongnhuasuper@gmail.com
Kinh doanh Dự Án
Call me!  Ms Bình: 
0989.65.81.82
  dvkh@truongphatplastic.com.vn
Kinh Doanh Phân Phối
Call me!  Ms Thảo: 
0917.354.286 - 0965.350.786
  vpdd.superplas@gmail.com
Tư vấn kỹ thuật
Call me!  Mr Huỳnh: 
0975.436.603
  huynh@truongphatplastic.com.vn
Video nổi bật
Download bảng giá
Chứng chỉ - chứng nhận
  • Chứng nhận 6
  • Chứng nhận 5
  • Chứng nhận 4
  • Chứng nhận 3
  • Chứng nhận 2
  • Chứng nhận 1
  • Chứng chỉ 4
  • Chứng chỉ 3
  • Chứng chỉ 2
  • Chứng chỉ 1
Thống kê
  • Trực tuyến: 61
  • Lượt xem theo ngày: 7066
  • Lượt truy cập: 225910
Ống nhựa HDPE PN16
Giá: Liên hệ

Trong các loại ống nhựa,ống nhựa HDPE ngày càng được sử dụng nhiều do những đặc tính quý báu của nó hơn hẳn tính chất của các loại ống nhựa khác: - Nhẹ nhàng,dễ vận chuyển. - Mặt trong,ngoài ống bóng,hệ số ma sát nhỏ. - Có hệ số chuyền nhiệt thấp (nước không bị đông lạnh). - Độ bền cơ học và độ chịu va đập cao. - Sử dụng đúng yêu cầu kỹ thuật độ bền không dưới 50 năm… - Giá thành rẻ, chi phí lắp đặt thấp so với các loại ống khác.

Ống nhựa HDPE PN16
  • Đặt mua sản phẩm
    • Tên quý khách:

    • Số điện thoại:

    • Địa chỉ liên hệ:

    • Số lượng:

    • Thành tiền:

    •  

         

Chi tiết sản phẩm

Đường kính
(mm)
Ống PN16 Số mét/Cây
(Cuộn)
Độ dày
(mm)
Đơn giá
(VNĐ/m)
D20 2,0               8,300 300
D25 2,3             11,900 300
D32 3,0             19,900 200
D40 3,7             30,900 200
D50 4,6             47,900 100
D63 5,8             75,900 50
D75 6,8           106,500 50
D90 8,2           154,500 50
D110 10,0           229,500 6
D125 11,4           297,500 6
D140 12,7           370,900 6
D160 14,6           486,900 6
D180 16,4           615,900 6
D200 18,2           759,500 6
D225 20,5           958,900 6
D250 22,7        1,182,500 6
D280 25,4        1,539,500 6
D315 28,6        1,924,300 6
D355 32,3         2,452,200
6
D400 36,3        3,125,100 6
D450 40,9        3,955,500
6
D500 45,5        4,903,300 6
trở lên